Top Etherlink Ecosystem theo vốn hóa thị trường
Etherlink Ecosystem bao gồm 16 coin có tổng vốn hóa thị trường là $363.83B và biến động giá trung bình là -1.34%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Tether USDtUSDT | $0.9991 | -0.00% | -0.02% | $183.05B | $45.75B | 183.22B | Giao dịch | ||
![]() USDCUSDC | $0.9999 | +0.01% | +0.01% | $72.15B | $7.13B | 72.16B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped BitcoinWBTC | $63,657.07 | -0.55% | -0.96% | $7.42B | $96.73M | 116499.20 | Giao dịch | ||
![]() ChainlinkLINK | $8.71 | +5.11% | +6.26% | $6.52B | $394.22M | 748.10M | Giao dịch | ||
![]() WETHWETH | $1,877.96 | +0.06% | +0.18% | $6.34B | $671.95M | 3.38M | |||
![]() Shiba InuSHIB | $0.{5}4498 | -0.69% | -9.44% | $2.65B | $61.85M | 589.24T | Giao dịch | ||
![]() UniswapUNI | $3.76 | -4.72% | -2.41% | $2.35B | $180.47M | 624.31M | Giao dịch | ||
![]() PepePEPE | $0.{5}2846 | -0.63% | -0.18% | $1.18B | $109.33M | 413.77T | Giao dịch | ||
| $63,990.97 | -0.43% | +0.31% | $754.09M | $591,988.21 | 11784.26 | ||||
![]() TezosXTZ | $0.1947 | -1.57% | -2.24% | $212.81M | $5.00M | 1.09B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped XTZWXTZ | $0.1951 | -1.42% | -1.64% | $201.52M | $19,819.34 | 1.03B | |||
![]() xU3O8XU3O8 | $5.4 | +0.29% | +0.96% | $8.64M | $685,165.98 | 1.60M | |||
![]() VNX GoldVNXAU | $144.1 | +2.77% | +10.00% | $6.07M | $53,498.59 | 42100.00 | |||
![]() Sogni AISOGNI | $0.0005781 | -9.74% | -11.04% | $700,797.07 | $153,712.78 | 1.21B | |||
![]() USDtezUSDTZ | $0.006891 | -- | -- | $0 | $0 | 0.00 |














