Top ISO 20022 theo vốn hóa thị trường
ISO 20022 bao gồm 15 coin có tổng vốn hóa thị trường là $117.58B và biến động giá trung bình là +4.03%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() XRPXRP | $1.33 | +0.85% | -4.38% | $84.16B | $2.31B | 63.13B | Giao dịch | ||
![]() ChainlinkLINK | $12.4 | +2.77% | -3.42% | $9.27B | $351.47M | 748.10M | Giao dịch | ||
![]() CardanoADA | $0.2295 | +3.05% | -2.54% | $8.45B | $431.98M | 36.80B | Giao dịch | ||
![]() StellarXLM | $0.1823 | +1.04% | -6.33% | $6.41B | $144.73M | 35.17B | Giao dịch | ||
![]() HederaHBAR | $0.08544 | +4.22% | -6.83% | $3.76B | $96.20M | 44.03B | Giao dịch | ||
![]() QuantQNT | $205.15 | +4.42% | -12.95% | $2.48B | $115.29M | 12.07M | Giao dịch | ||
![]() AlgorandALGO | $0.1166 | +6.50% | -2.52% | $1.06B | $84.60M | 9.07B | Giao dịch | ||
![]() XDC NetworkXDC | $0.03393 | +2.03% | +2.56% | $728.82M | $15.76M | 21.48B | Giao dịch | ||
![]() FlareFLR | $0.006662 | +1.79% | -3.07% | $582.58M | $3.17M | 87.44B | Giao dịch | ||
![]() IOTAIOTA | $0.04786 | +6.04% | -4.77% | $224.72M | $8.17M | 4.70B | Giao dịch | ||
![]() XPR NetworkXPR | $0.002227 | +0.28% | -0.03% | $66.74M | $1.51M | 29.97B | Giao dịch | ||
![]() CasperCSPR | $0.002357 | +0.27% | -6.80% | $40.91M | $2.54M | 17.35B | Giao dịch | ||
| $0.0001219 | -5.84% | +13.69% | $2.25M | $59,808.23 | 18.43B | ||||
![]() Metal BlockchainMETAL | $0.1167 | +0.63% | -2.31% | $0 | $470,709.91 | 0.00 |













