Top ISO 20022 theo vốn hóa thị trường
ISO 20022 bao gồm 15 coin có tổng vốn hóa thị trường là $114.47B và biến động giá trung bình là -0.71%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() XRPXRP | $1.36 | -2.21% | -8.22% | $85.55B | $2.55B | 62.74B | Giao dịch | ||
![]() ChainlinkLINK | $11.27 | -1.13% | -2.08% | $8.43B | $305.33M | 748.10M | Giao dịch | ||
![]() CardanoADA | $0.1955 | -2.68% | -10.77% | $7.18B | $378.75M | 36.72B | Giao dịch | ||
![]() StellarXLM | $0.1764 | -2.15% | -9.20% | $6.12B | $124.05M | 34.69B | Giao dịch | ||
![]() HederaHBAR | $0.07421 | -1.13% | -6.57% | $3.25B | $40.56M | 43.83B | Giao dịch | ||
![]() AlgorandALGO | $0.08531 | -2.12% | -7.53% | $771.04M | $17.31M | 9.04B | Giao dịch | ||
![]() QuantQNT | $60.92 | -1.10% | -4.56% | $735.43M | $4.47M | 12.07M | Giao dịch | ||
![]() XDC NetworkXDC | $0.02760 | +0.33% | -6.00% | $580.19M | $7.36M | 21.02B | Giao dịch | ||
![]() FlareFLR | $0.006405 | +0.90% | -9.41% | $557.92M | $3.25M | 87.11B | Giao dịch | ||
![]() IOTAIOTA | $0.04019 | +1.32% | -10.69% | $185.29M | $7.33M | 4.61B | Giao dịch | ||
![]() XPR NetworkXPR | $0.003001 | +5.03% | +5.98% | $88.30M | $5.03M | 29.42B | Giao dịch | ||
![]() CasperCSPR | $0.002618 | -8.18% | +6.16% | $43.83M | $3.05M | 16.74B | Giao dịch | ||
| $0.0001494 | -1.01% | -9.97% | $2.75M | $59,278.86 | 18.43B | ||||
![]() Metal BlockchainMETAL | $0.1292 | +1.59% | +11.67% | $0 | $516,396.45 | 0.00 |













