Top Neobank theo vốn hóa thị trường
Neobank bao gồm 12 coin có tổng vốn hóa thị trường là $3.15B và biến động giá trung bình là -0.48%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MantleMNT | $0.5641 | +0.63% | -13.79% | $1.86B | $24.05M | 3.30B | |||
![]() ether.fiETHFI | $0.7155 | +6.03% | -3.49% | $690.67M | $47.03M | 965.35M | Giao dịch | ||
![]() PlasmaXPL | $0.08835 | +0.79% | -8.06% | $400.52M | $52.76M | 4.53B | Giao dịch | ||
![]() TelcoinTEL | $0.001724 | -1.06% | -12.40% | $166.05M | $1.58M | 96.31B | Giao dịch | ||
![]() TriaTRIA | $0.003350 | +1.20% | -18.85% | $9.56M | $3.18M | 2.85B | Giao dịch | ||
![]() StakeStoneSTO | $0.04027 | +0.02% | -1.51% | $9.07M | $1.75M | 225.33M | Giao dịch | ||
![]() THORWalletTITN | $0.008513 | -0.24% | +9.40% | $361,785.95 | $55,647.54 | 42.50M | |||
![]() Chrono.techTIME | $0.2055 | -5.58% | +308.95% | $145,947.59 | $631.04 | 710113.00 | Giao dịch | ||
![]() CypherCYPR | $0.0001174 | +0.16% | -1.21% | $11,132.31 | $0 | 94.83M | |||
![]() VPayVPAY | $0.0001980 | -1.41% | -21.76% | $0 | $1,681.89 | 0.00 |









