Top Neobank theo vốn hóa thị trường
Neobank bao gồm 13 coin có tổng vốn hóa thị trường là $2.84B và biến động giá trung bình là +11.18%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MantleMNT | $0.4856 | -3.54% | +11.71% | $1.60B | $62.14M | 3.30B | |||
![]() ether.fiETHFI | $0.5747 | -7.50% | +20.26% | $585.13M | $99.72M | 1.02B | Giao dịch | ||
![]() PlasmaXPL | $0.09211 | -12.61% | +18.40% | $247.66M | $159.04M | 2.69B | Giao dịch | ||
![]() TelcoinTEL | $0.001873 | -2.74% | +25.34% | $179.92M | $2.34M | 96.07B | Giao dịch | ||
![]() TriaTRIA | $0.007032 | -3.10% | -17.66% | $15.17M | $12.47M | 2.16B | Giao dịch | ||
![]() StakeStoneSTO | $0.04218 | -4.49% | +9.87% | $9.50M | $7.05M | 225.33M | Giao dịch | ||
![]() Chrono.techTIME | $0.5260 | -3.22% | -16.43% | $373,485.31 | $2,004.13 | 710113.00 | Giao dịch | ||
![]() THORWalletTITN | $0.007396 | -2.20% | +5.99% | $314,320.46 | $33,324.54 | 42.50M | |||
![]() E MoneyEMYC | $0.0003717 | -41.37% | -46.80% | $94,594.55 | $23,387.05 | 254.48M | |||
![]() CypherCYPR | $0.0001556 | +1.34% | +23.74% | $14,759.39 | $0 | 94.83M | |||
![]() VPayVPAY | $0.0004148 | -6.74% | -0.11% | $0 | $9,739.96 | 0.00 |










