Theo Vietcap Tài Chính, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã tăng lãi suất như dự kiến vào thứ Tư và phát tín hiệu diều hâu rằng có thể sẽ tiếp tục tăng lãi suất trong năm nay. Chỉ số cổ phiếu ngân hàng KBW giảm 2,9% trong phiên, đánh dấu mức giảm trong ngày lớn nhất kể từ tháng 2, và mức giảm trong tuần đã mở rộng lên 5%. Đợt bán tháo cổ phiếu ngân hàng tuần này là kết quả của nhiều áp lực cộng dồn: Hướng dẫn kết quả kinh doanh thận trọng từ CEO của Bank of America (BAC.US) đã trực tiếp làm bùng phát lo ngại về khả năng suy yếu của nền tảng ngành ngân hàng, trong khi nguyên nhân sâu xa hơn lại bắt nguồn từ lạm phát dai dẳng, biến động bất thường trong cấu trúc lãi suất và sự bất ổn của thị trường nợ toàn cầu.
Ngòi nổ trực tiếp: CEO Bank of America khuyến cáo thận trọng đã kéo cả ngành giảm mạnh
Yếu tố kích hoạt trực tiếp đợt bán tháo cổ phiếu ngân hàng tuần này đến từ phát biểu của Brian Moynihan, CEO Bank of America tại hội nghị ngành của Barclays.
Moynihan cho biết, doanh thu giao dịch quý 3 của ngân hàng này dự kiến sẽ “gần như không thay đổi” so với cùng kỳ năm ngoái, dự báo này hoàn toàn trái ngược với màn trình diễn mạnh mẽ của mảng giao dịch phố Wall trong nửa đầu năm nay. Moynihan dự kiến doanh thu phí hoạt động ngân hàng đầu tư quý 3 vào khoảng 1,6 tới 1,8 tỷ USD, trong khi giới phân tích trước đó kỳ vọng gần 2 tỷ USD.
Sau phát biểu này, giá cổ phiếu Bank of America đã có lúc giảm mạnh 6% trong phiên thứ Hai, đánh dấu mức giảm trong phiên lớn nhất kể từ tháng 4 năm ngoái, kết phiên giảm 5,14%. Giá cổ phiếu các ông lớn phố Wall khác như Goldman Sachs (GS.US), Morgan Stanley (MS.US) cũng chịu áp lực tương tự.
Đáng chú ý là Moynihan nhấn mạnh rằng, sự bất ổn của môi trường lãi suất là yếu tố then chốt hiện nay tác động đến hoạt động thị trường vốn. Chỉ khi doanh nghiệp có sự chắc chắn hơn về chi phí huy động vốn trong tương lai, họ mới sẵn sàng ra quyết định phát hành trái phiếu. Nói cách khác, vấn đề hiện tại không chỉ nằm ở mức lãi suất mà chính sự biến động mạnh của lãi suất cũng đang bóp nghẹt động lực huy động vốn của doanh nghiệp và hoạt động thị trường vốn của ngân hàng.
Nguyên nhân sâu xa: Lạm phát cao, biên lãi ròng của ngân hàng bị “ép cả hai đầu”
Lý do cảnh báo lợi nhuận từ Bank of America gây phản ứng mạnh trên thị trường là bởi nó phơi bày một vấn đề sâu xa hơn: Lạm phát liên tục cao hơn kỳ vọng đang đẩy lãi suất lên theo cách bất lợi với nhóm ngân hàng.
Nguyên nhân của lạm phát này có thể lần trở lại khoảng bảy tháng trước khi xung đột Mỹ-Iran bùng nổ. Xung đột kéo theo cú sốc giá năng lượng trên phạm vi toàn cầu, giá dầu tăng vọt và nhanh chóng truyền dẫn vào mặt bằng giá chung. Chỉ số lạm phát mà Fed ưu ái - chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) - đã tăng từ dưới 3% tháng 2 lên trên 4% vào tháng 5. Chỉ số PCE lõi (loại trừ biến động thực phẩm và năng lượng) cũng từng vọt lên 3,5%. Dù sau đó có giảm nhẹ, nhưng PCE chung vẫn cao hơn 3,5%, PCE lõi quanh 3,3%, đều cao hơn nhiều so với mục tiêu 2% của Fed.

Lạm phát tác động tiêu cực đến cổ phiếu ngân hàng chủ yếu vì nó làm méo mó cấu trúc lãi suất. Nhà đầu tư thu nhập cố định xem lạm phát là sự mất giá sức mua của dòng tiền trong tương lai, nên khi kỳ vọng lạm phát tăng, họ sẽ đòi hỏi mức lợi suất cao hơn để bù đắp. Điều này đẩy lợi suất dài hạn tăng - lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tuần này vượt mức 5%, phản ánh rõ nét kỳ vọng lạm phát leo thang.
Theo Jeremy LaKosh, cây viết của Seeking Alpha, vấn đề cốt lõi nằm ở mô hình sinh lời của ngân hàng. Ngân hàng huy động vốn ở thị trường ngắn hạn và cho vay ở thị trường dài hạn, kiếm lời từ chênh lệch giữa hai loại lãi suất - gọi là biên lãi ròng (NIM).Trong chu kỳ Fed tăng lãi suất bình thường, lãi suất ngắn hạn tăng kéo lãi suất cho vay tăng và thường làm biên lãi ròng của ngân hàng nới rộng. Tuy nhiên, tình hình lần này hoàn toàn khác.
Bộ Tài chính Mỹ đang sử dụng chiến thuật “bán trái phiếu ngắn hạn, mua trái phiếu dài hạn” để ghìm lợi suất dài hạn. Số liệu cho thấy, kể từ cuộc họp Fed gần nhất, lợi suất trái phiếu dài hạn của Mỹ mới chỉ tăng khoảng 15 điểm cơ bản, trong khi lợi suất trái phiếu 2 - 5 năm đã tăng hơn 40 điểm cơ bản. Dù chiến lược của Bộ Tài chính phát huy tác dụng ở một mức độ nhất định, nhưng cần tiếp tục phát hành trái phiếu ngắn hạn để huy động vốn, điều này lại càng đẩy lãi suất ngắn hạn lên cao hơn.

Điều này đồng nghĩa chi phí vốn ngắn hạn của ngân hàng đang tăng nhanh, trong khi lợi suất cho vay dài hạn bị kìm hãm bởi hoạt động trên thị trường của Bộ Tài chính Mỹ. Chi phí huy động tăng nhanh còn lợi suất cho vay tăng chậm, dẫn đến biên lãi ròng bị thu hẹp rõ rệt và cuối cùng ảnh hưởng xấu đến lợi nhuận của các ngân hàng.
Áp lực với cổ phiếu ngân hàng vẫn còn: Tăng lãi suất khó xua tan lo ngại về lạm phát, biến động lãi suất là yếu tố then chốt
Fed đã nâng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản lên phạm vi 3,75%—4,00% vào thứ Tư, đây là lần tăng đầu tiên kể từ tháng 7 năm 2023, và tiếp tục phát tín hiệu khả năng tăng lãi suất tiếp trong năm nay. Nhưng với cổ phiếu ngân hàng, điều then chốt không chỉ là việc tăng lãi suất, mà là nỗi lo của nhà đầu tư rằng Fed tăng lãi suất không đủ mạnh để kìm hãm kỳ vọng lạm phát, trong khi động thái phát hành trái phiếu của Bộ Tài chính Mỹ càng bóp nghẹt biên lãi ròng.
Nhiều người tham gia thị trường cho rằng lạm phát hiện tại chủ yếu xuất phát từ phía cung, nên việc tăng lãi suất không thực sự hiệu quả. LaKosh cho rằng lý thuyết này có cơ sở, nhưng để xác định lạm phát hiện tại chỉ là tạm thời hay không, điều quan trọng là xem liệu lạm phát dịch vụ có bùng phát hay không.
Hiện tại chủ yếu áp lực lạm phát còn tập trung ở nhóm hàng hóa. Vấn đề là, nếu để lạm phát lan rộng sang dịch vụ thì sẽ phải có giải pháp mạnh hơn mới kiểm soát được giá cả. Kinh nghiệm sau đại dịch đã chứng minh: một khi lạm phát dịch vụ bám rễ thì cái giá chính sách phải trả sẽ tăng mạnh.

Trước khi Fed hành động, đã có ý kiến cho rằng nên tăng lãi suất sớm để ngăn lạm phát dịch vụ bám rễ và tránh biến động lãi suất trầm trọng thêm. Hiện tại Fed đã lựa chọn tăng lãi suất và tiếp tục phát tín hiệu diều hâu cho các lần tăng tiếp theo. Nhưng phản ứng của thị trường tuần này cho thấy bản thân việc tăng lãi suất chưa đủ để dập tắt lo lắng về lạm phát. Phần lớn các nhà kinh tế đều cho rằng ít nhất phải đến năm 2028 mới có thể quay lại mục tiêu lạm phát 2%.
Đối với cổ phiếu ngân hàng, biến động lợi nhuận ngắn hạn tất nhiên xứng đáng được chú ý, song yếu tố quan trọng hơn là liệu môi trường lãi suất có sớm ổn định hay không. Moynihan cũng có quan điểm tương tự: “Lãi suất rồi sẽ ổn định lại, tôi cho rằng điều này sẽ giúp thúc đẩy một số hoạt động giao dịch.”
Xét về mặt logic đầu tư, tác động của việc lãi suất tăng đối với lợi nhuận ngân hàng không phải lúc nào cũng là tin tốt. Trong các giai đoạn nền tảng cơ bản mạnh, tín dụng mở rộng và biên lãi ròng tăng cùng lúc, cổ phiếu ngân hàng thường biến động đi lên; nhưng nếu kỳ vọng nền tảng bị rung lắc, tăng lãi suất thậm chí có thể dẫn tới “lợi nhuận giảm, định giá giảm”. Phản ứng của thị trường hiện tại cho thấy, nhà đầu tư đang tái định giá triển vọng sinh lời của ngành ngân hàng trong môi trường lạm phát cao, và quá trình tái định giá này có thể vẫn chưa kết thúc.