Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Arbitrum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Arbitrum bao gồm 526 coin có tổng vốn hóa thị trường là $77.33B và biến động giá trung bình là +4.93%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Arbitrum bao gm các d án đưc thiết kế dành riêng cho blockchain Arbitrum. Arbitrum là mt gii pháp m rng layer-2 nhm ci thin tc đ và đ hiu qu ca các giao dch trên Ethereum, đng thi gim thiu phí giao dch khi s dng nn tng này. Mainnet ca Arbitrum đưc ra mt vào năm 2021 bi Offchain Labs và nhanh chóng tr thành mt trong nhng blockchain ph biến nht trên th trưng. Khi va ra mt, Arbitrum đã đt đưc điu này bng cách s dng Optimistic Rollups. Trong giai đon na sau ca năm 2022, Arbitrum đã ra mt Nova, mt chui mi s dng công ngh AnyTrust thay vì Optimistic Rollups và đi tên chui cũ thành Arbitrum One.

Blockchain đã ra mt token riêng ca mình là ARB, có th đưc s dng đ h tr cho vic b phiếu DAO vào tháng 03/2023.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$18.11-0.58%-1.93%$113,111.82$31,056.496246.01
$0.0001011+3.36%+0.74%$101,057.67$0999.93M
$37.24+0.02%-6.61%$97,294.41$02612.64
ZTX
ZTXZTX
$0.{4}1141-22.19%+9.14%$96,093.92$283.558.43B
Giao dịch
$0.{5}3867-0.73%+2.52%$95,882.31$2.3924.79B
$341.29-0.29%-0.87%$80,765.54$2,263.9236.65
$47-1.34%+16.85%$75,809.57$39,352.621612.96
$428.6-0.86%-1.31%$74,238.64$119.95173.21
$442.38+0.01%-10.20%$63,114.35$65.38142.67
$0.{4}2050-4.06%+3.43%$67,301.61$03.28B
$0.{4}5801-0.60%+31.58%$66,769.55$66,699.51.15B
$0.0003390-0.77%-0.11%$58,274.75$55.45171.88M
Chainge
ChaingeXCHNG
$0.0001165---0.09%$55,247.68$0474.05M
Giao dịch
$0.{4}1558-0.19%+1.41%$53,272.42$03.42B
Giao dịch
$0.0008783-0.10%-1.70%$49,910.61$056.83M
$0.0001555-0.68%-0.19%$44,641.08$1.41287.01M
Ducky
DuckyDUCKY
$0.{6}1218+1.82%+27.20%$50,484.99$0414.40B
$0.{4}1149-2.57%-24.74%$43,526.08$3,398.113.79B
Bitune
BituneTUNE
$0.001199-3.84%-6.31%$37,526.98$29.2831.30M
$0.{4}3804-9.96%-37.07%$38,038.49$4,876.871000.00M
Seedworld
SeedworldSWORLD
$0.{5}6131+2.92%-13.73%$37,039.25$06.04B
$0.0005446+1.83%-1.78%$31,125.53$057.16M
Giao dịch
------------
$19.41+0.70%-4.05%$42,811.45$02205.56
$1,255.26+0.02%+6.49%$40,102.21$031.95
------------
April
AprilAPRIL
$0.0003396+1.03%+0.78%$28,615.52$084.27M
MetaDOS
MetaDOSSECOND
$0.{5}3345-0.63%-0.66%$27,588.57$39.478.25B
$0.0006413-3.29%+9.17%$27,597.14$043.04M
Giao dịch
$91.61+0.06%-1.86%$23,673.46$5,262.34258.41
UNIT0
UNIT0UNIT0
$0.005266-0.65%-20.13%$26,850.57$9,048.525.10M
EYWA
EYWAEYWA
$0.0001605-39.85%-8.59%$16,034.81$4,092.5699.91M
VEMP
VEMPVEMP
$0.{4}4831+3.30%+1.26%$24,157.08$101.03500.00M
Giao dịch
$270.08+0.28%-2.58%$21,303.55$6,706.1978.88
$850.43+0.37%-13.50%$17,440.08$14,697.2120.51
------------
$507.02+0.14%-3.30%$14,501.92$028.60
------------
RCADE
RCADERCADE
$0.{5}2150-24.02%-63.52%$17,840.85$08.30B
XYRO
XYROXYRO
$0.{4}3392+32.08%+15.21%$19,832.23$677.29584.63M
$111.21+0.31%-0.27%$14,519.66$180130.56
$15.92-0.92%-6.02%$16,556.03$5,0131039.83
$0.001152+6.33%-17.66%$6,153.77$05.34M