Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2813 coin có tổng vốn hóa thị trường là $492.22B và biến động giá trung bình là +20.19%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$178.72+0.98%-2.95%$2.14M$1.53M11981.88
$0.004495-1.08%+19.16%$2.30M$1.06M512.47M
Giao dịch
$0.1404-3.45%+5.39%$2.39M$14,195.8717.00M
Gems
GemsGEMS
$0.003821+1.33%-28.23%$2.29M$206,354.94598.87M
Giao dịch
$865.59+0.94%-7.46%$2.19M$804,707.822532.36
KARRAT
KARRATKARRAT
$0.002575-0.02%-14.02%$2.25M$32,302.69873.01M
$0.0004749-0.22%+5.35%$2.23M$165,538.524.69B
$0.002741-0.33%+2.17%$2.21M$114,246.27805.72M
Giao dịch
$141.94-0.15%-2.15%$2.21M$769,974.2915604.37
$0.{4}2046-0.09%+0.33%$3,948.34$0193.00M
$0.008452-13.35%+2.75%$2.22M$76,259.32263.24M
Giao dịch
$108.76+0.22%+4.85%$2.19M$1.58M20117.82
$0.2250-0.02%-0.48%$2.18M$1.07M9.67M
$0.005785-15.23%-8.02%$2.15M$0.51370.77M
$0.{7}1415+2.15%-5.52%$2.14M$8,025.04151.43T
$106.67+0.25%-2.54%$2.11M$292,175.219764.64
Tarot
TarotTAROT
$0.02992-0.52%+1.56%$2.03M$1,840.0567.70M
$0.002386-8.29%-30.00%$2.39M$16,691.62999.86M
$0.{7}3483-21.27%-27.39%$1.91M$25,325.9154.77T
Giao dịch
$0.1036-0.50%+0.41%$2.08M$47,284.9620.03M
$200.52+0.07%-0.40%$2.06M$117,157.510285.67
$0.001271+0.37%-1.28%$2.05M$118,823.221.61B
$377.84-0.01%-1.54%$2.05M$1.03M5428.91
Botto
BottoBOTTO
$0.04409+0.61%+2.00%$2.08M$263.2547.11M
Giao dịch
POOH
POOHPOOH
$0.{8}4899+0.86%+0.38%$2.06M$0420.69T
Giao dịch
$1-4.90%-2.74%$2.03M$02.03M
$0.04032+3.19%-8.97%$2.12M$218,955.8952.60M
$0.0003493+6.65%+8.81%$2.07M$694,908.995.92B
$0.0007224-7.42%+3.26%$2.00M$868.632.76B
Giao dịch
$0.005781-4.13%+3.21%$1.97M$227,977.89340.05M
$0.003743-4.78%-1.82%$1.97M$1,004.65527.14M
$1,139.03-0.17%-3.36%$1.96M$550,650.711717.44
$0.02013+2.79%-7.69%$1.95M$119,103.2696.97M
ALTAVA
ALTAVATAVA
$0.002725-2.36%-22.42%$1.90M$208,371.08695.88M
$0.002110-0.02%+1.83%$1.91M$119,547.61904.01M
KiboShib
KiboShibKIBSHI
$0.{5}1902-9.92%-38.07%$1.90M$125,120.251000.00B
$333.36-0.16%+1.38%$1.87M$553,361.335596.44
$271.64----$0$00.00
Giao dịch
$0.0003937+4.06%-2.95%$1.89M$371,874.384.80B
Giao dịch
$393.19+0.17%+1.69%$1.86M$48,725.264737.77
$0.002166-1.56%-4.74%$1.89M$22,724.23873.63M
$706.29-0.09%-1.10%$1.86M$1.14M2638.77
Nya
NyaNYA
$0.{7}5260-0.65%+0.61%$1.85M$035.23T
$0.01200+5.56%+5.57%$1.85M$316,911.18154.23M
Giao dịch
$37.16-0.13%-7.35%$1.75M$805,039.1547229.88
$0.003214-1.10%-0.28%$1.79M$6,968.18556.57M
Kujira
KujiraKUJI
$0.01465-0.84%+4.27%$1.79M$0122.35M
$0.{8}1874-3.05%-8.55%$1.81M$5,665.77963.85T