Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2810 coin có tổng vốn hóa thị trường là $490.23B và biến động giá trung bình là +47.99%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
X
XX
$0.{6}1099---1.72%$103,186.87$0938.57B
Hedget
HedgetHGET
$0.05845-0.01%-4.09%$102,364.33$01.75M
MAPS
MAPSMAPS
$0.002218-8.07%+21.21%$100,929.19$100.5645.50M
$0.0001009---0.21%$100,847.84$0999.93M
$0.008517-0.93%-82.69%$67,375.61$0.537.91M
Giao dịch
$0.001209-0.02%-0.55%$98,699.89$30,819.6481.67M
$0.0002301-0.13%+0.27%$98,662.85$7,835.2428.76M
LF
LFLF
$0.{4}3266-2.55%-7.45%$97,466.41$16,579.792.98B
$0.001840+0.85%-3.81%$98,364.16$59.5353.47M
$9.04--+1.38%$102,201.28$011307.59
$135.69-0.13%-4.92%$97,898.94$139.27721.51
$0.{4}9572-0.27%-81.21%$95,719.91$01000.00M
Giao dịch
$0.009540--+11.33%$95,403.2$010.00M
$0.0001121-6.99%-8.35%$94,153.25$921.58840.12M
ADAPad
ADAPadADAPAD
$0.0008884+4.83%+3.89%$104,511.42$56.13117.64M
$0.0009994-1.91%-0.54%$94,631.4$094.69M
$0.{5}9383-68.72%-2.17%$93,799.66$010.00B
Giao dịch
$0.006731+2.56%-46.38%$95,842.96$014.24M
Giao dịch
$0.{4}9213-2.25%-6.25%$97,498.36$1,636.971.06B
APED
APEDAPED
$0.09720+0.04%-0.97%$94,715.98$72.72974493.00
Hypr
HyprHYPR
$0.0001317+0.88%-0.91%$92,156.64$0700.00M
$0.0002887-19.07%-18.13%$90,355.26$4,297.27312.95M
Giao dịch
$0.{4}8312-0.00%-4.04%$278,619.11$03.35B
$0.001149-11.51%-1.13%$89,357.13$11,883.8477.74M
Giao dịch
$0.{4}8054+11.64%+59.48%$92,696.25$47,326.31.15B
SIDUS
SIDUSSIDUS
$0.{5}4769+2.51%+15.99%$87,183.9$018.28B
$0.{4}9379-31.26%+1.06%$87,458.92$22,052.63932.53M
$0.0008937-0.37%+0.74%$87,356.2$097.75M
AIPAD
AIPADAIPAD
$0.0004721-7.96%-7.82%$91,720.16$0194.29M
$0.004263+2.12%+8.83%$84,239.19$75.2919.76M
Draggy
DraggyDRAGGY
$0.{9}2126-0.19%-6.73%$85,975.92$0404.49T
Gondola
GondolaGONDOLA
$0.{6}2022-1.00%-1.96%$82,606.13$1.22408.53B
$8.48---5.75%$84,197.45$09932.37
------------
------------
Strong
StrongSTRONG
$0.5681+7.44%+9.39%$78,553.43$0138269.00
$341.29-0.29%-0.87%$80,765.54$2,263.9236.65
$0.001220+1.04%+9.22%$74,986.08$061.48M
$432.23-0.75%+2.18%$74,846.82$167.01173.16
BOPPY
BOPPYBOPPY
$0.{9}1795-0.32%-4.59%$75,524.57$0420.69T
$0.0001108+2.78%+1.67%$76,681.63$7.45692.01M
Giao dịch
Lyra
LyraLYRA
$0.0001197-4.36%-21.27%$69,523.58$2.63580.90M
Giao dịch
Cheems
CheemsCHEEMS
$0.{9}1880+4.87%+28.02%$79,084.99$0420.69T
$53.6--+6.56%$64,437.04$01202.23
Spike
SpikeSPIKE
$0.{6}2345+0.17%+39.35%$80,158.18$0341.77B
$74.21---10.20%$67,954.1$0915.66
$0.{4}5584-1.24%-1.24%$71,582.17$01.28B
$0.0001008+4.48%+3.78%$68,396.9$0678.22M
Giao dịch
$38.19--+5.13%$70,753.39$01852.51
$1,840.35+0.16%-10.26%$72,578.12$581,035.8539.44