Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2807 coin có tổng vốn hóa thị trường là $492.37B và biến động giá trung bình là +32.11%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.0002167-28.14%-36.22%$37,248.49$410.76171.88M
$18.3--+2.42%$2,526.92$0138.08
$0.0003906-35.13%-68.33%$28,193.34$1,375.8672.17M
$317.3--+7.28%$34,481.04$0108.67
------------
$77.03-0.26%+15.25%$38,428.33$98,455.22498.86
$0.{5}3902----$34,074.34$08.73B
$13.89---9.38%$31,920.21$02298.82
Kaon
KaonKAON
$0.{5}7589+41.94%+50.90%$33,665.79$04.44B
Giao dịch
$0.{4}3150----$33,400.95$01.06B
$0.0008563-5.05%-11.71%$34,253.82$040.00M
$0.0008489-0.06%-23.56%$24,622.16$16.0929.01M
$0.{4}3248-2.82%+1.59%$32,475.16$2,348.981000.00M
$0.02907+0.48%-3.36%$32,650.04$01.12M
$136.49-0.22%+6.10%$31,710.78$578,672.97232.34
AMC
AMCAMC
$0.{9}9244-1.15%-5.51%$31,295.95$033.86T
Rublix
RublixRBLX
$0.001121-0.21%-23.33%$23,262.3$17.7520.75M
$51.51+0.48%+0.35%$20,971.11$210,013.22407.12
$0.004861+1.08%-29.13%$31,733.35$06.53M
Eden
EdenEDEN
$0.001719-0.06%-23.42%$22,740.31$7.0113.23M
$0.{4}3227-0.12%-3.04%$30,109.11$2.18933.00M
$226.23+0.08%-0.49%$30,553.66$100,273.87135.05
$99.7+0.01%+11.30%$30,305.36$0303.97
Seedworld
SeedworldSWORLD
$0.{5}5156+2.63%-10.40%$31,148.53$06.04B
$0.0001003---18.13%$29,377.73$0292.96M
$0.{4}1320-0.63%+3.91%$30,475.27$0.192.31B
SOLVE
SOLVESOLVE
$0.{4}4132----$28,930.94$0700.13M
Pip
PipPIP
$0.{4}4035-3.83%-1.49%$21,801.55$0540.36M
Giao dịch
MetaDOS
MetaDOSSECOND
$0.{5}3485-0.34%+3.95%$28,739.83$08.25B
$0.{5}3195----$28,399.1$08.89B
$298.28---6.00%$27,879.79$093.47
$102.3-0.01%+4.52%$30,600.78$94,218.84299.14
$3.24+0.09%-0.71%$26,945.36$213,457.388328.75
$550.16-0.09%-5.37%$27,938.9$64,243.1650.78
$0.0003184+4.98%+38.96%$29,342.3$092.14M
EYWA
EYWAEYWA
$0.0002466-13.49%-18.43%$24,635.94$1,295.0899.91M
$63.11-0.98%+0.81%$22,068.73$1.00M349.70
TROY
TROYTROY
$0.{5}2518----$25,175.66$010.00B
$0.{4}2508-0.22%-0.96%$25,084.87$01000.00M
$2.28+0.26%-1.64%$23,658.37$66,003.2610387.09
$0.{10}6310+4.12%+1.19%$26,544.47$0420.69T
$49.6+0.04%-1.07%$24,212.13$96,339.45488.16
$339.65+0.07%+1.36%$8,636.53$152,501.825.43
Spellfire
SpellfireSPELLFIRE
$0.{4}3579-10.78%-29.10%$22,902.64$1,676.3640.00M
UNIT0
UNIT0UNIT0
$0.004748-3.81%-3.83%$24,209.89$10,040.155.10M
$0.0003662+1.20%+8.28%$23,229.12$5.2363.43M
$0.0003232+0.10%+9.49%$26,076.76$080.69M
$0.001583-0.67%+0.24%$22,901.6$014.47M
Boost
BoostBOOST
$0.{4}3646+12.02%+17.32%$22,557.37$149.6618.64M
Giao dịch