Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2810 coin có tổng vốn hóa thị trường là $490.30B và biến động giá trung bình là +21.40%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$2,587.23-0.21%+0.26%$0$00.00
-----5.48%$0$00.00
$0.{4}2193--+2.02%$0$00.00
Giao dịch
$0.0002538--+24.10%$0$00.00
INU
INUINU
$0.{9}9300--+1.20%$0$00.00
QUBY
QUBYQUBY
$0.003199+3.82%-39.72%$0$00.00
Hachi
HachiHACHI
$0.{9}2602-0.12%-2.24%$0$348.80.00
$0.{6}9994----$0$00.00
$0.{10}1215--+2.36%$0$00.00
SMILEY
SMILEYSMILEY
$0.{12}7975-0.29%+2.40%$0$00.00
FOOM
FOOMFOOM
$0.{7}5651+0.43%+0.97%$0$00.00
$0.{4}1890+1.00%+28.22%$0$00.00
$0.009949---0.01%$0$00.00
$0.{4}3123-0.75%+5.82%$0$00.00
$0.{6}1635-1.69%-0.42%$0$00.00
$0.{10}7200---60.83%$0$00.00
Moxy
MoxyWMOXY
$0.004994----$0$00.00
XDOGE
XDOGEXDOGE
$0.{8}5456-0.43%+111.32%$0$00.00
------------
$0.2899-6.34%+351.93%$0$66.470.00
Giao dịch
$0.0003306-1.21%-9.01%$0$00.00
$0.0002904+1.61%+3.96%$0$29.360.00
Fine
FineFINE
$0.{9}5409-3.66%+32.27%$0$00.00
$0.9929-0.16%-0.06%$0$00.00
XRP20
XRP20XRP20
$0.{5}9539+0.81%+2.40%$0$00.00
$0.0004342+6.74%+11.20%$0$00.00
KIZUNA
KIZUNAKIZUNA
$0.{9}6211-10.23%+1.75%$0$2,484.990.00
$79,364.43+5.79%+15.10%$0$00.00
$0.{10}5689-9.59%-3.71%$0$00.00
$0.{4}3374-16.37%-20.77%$0$00.00
$0.007689+1.20%+2.17%$0$00.00
$0.002686-1.44%+0.45%$0$3.510.00
Gec
GecGEC
$0.008228+0.44%-12.41%$0$00.00
GTAVI
GTAVIGTAVI
------------
$0.003321----$0$00.00
$0.0001529+0.01%+1.96%$0$00.00
Giao dịch
$0.{4}6065-0.77%-4.13%$0$00.00
$0.{4}9563-31.66%-34.33%$0$00.00
OpSec
OpSecOPSEC
$0.0003487--+2.19%$0$00.00
$0.004021----$0$00.00
$0.3965-1.36%-7.27%$0$00.00
daCAT
daCATdaCat
$0.{8}2503-0.82%-0.26%$0$00.00
Harambe AI
Harambe AIHARAMBEAI
$0.0005720-1.70%+5.16%$0$59.690.00
------------
$0.{4}1939-1.66%-17.02%$0$1,641.560.00