Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Tài Sản Thế Giới Thực theo vốn hóa thị trường

Tài Sản Thế Giới Thực bao gồm 149 coin có tổng vốn hóa thị trường là $38.06B và biến động giá trung bình là +0.03%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Tài sn Thế gii Thc (RWA) bao gm tài sn hu hình và vô hình tn ti bên ngoài lĩnh vc s hóa. Bng cách token hoá nhng tài sn này trên mt blockchain, chúng đưc chuyn đi thành token k thut s đi din cho quyn s hu hoc c phn trong các tài sn thc tế, có th đưc mua, bán hoc giao dch như các loi tin đin t truyn thng. Các token đưc bo mt và theo dõi trên blockchain, mang li tính minh bch và phi tp trung cho các giao dch. Vic token hoá RWA có th tăng cưng thanh khon trên th trưng, to điu kin s hu mt phn và gim rào cn gia nhp cho các nhà đu tư trong không gian blockchain và tin đin t. Tuy nhiên, có nhng rào cn pháp lý và k thut cn đưc gii quyết đ có th khai thác toàn b tim năng ca vic token hóa RWA.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
ApeBond
ApeBondABOND
$0.0005841-0.29%+12.20%$372,059.68$745.68637.02M
PLANET
PLANETPLANET
$0.{6}3553-0.41%-4.14%$302,487.61$8.06851.45B
$0.001020-36.11%-6.74%$306,782.33$89.39300.67M
$0.0002746-7.81%-7.17%$260,599.3$12,100.21948.88M
$0.001498-12.24%-1.64%$212,626.43$628.09141.98M
Giao dịch
$0.0003595---3.83%$218,068.65$0606.62M
$0.0001131-2.91%-6.15%$197,841.05$16,625.571.75B
$0.0002292+25.03%+25.96%$114,596.81$0500.00M
Giao dịch
$0.006563+0.91%-35.98%$93,452.84$014.24M
Giao dịch
ARTFI
ARTFIARTFI
$0.0007441+2.53%-1.98%$97,002.5$67,618.62130.37M
Giao dịch
$0.0005912--+10.56%$33,792.8$057.16M
Giao dịch
------------
$0.{4}3438-2.56%-8.27%$34,376.78$3,873.51000.00M
$0.{4}1282--+3.45%$29,594.16$02.31B
$0.002325+3.83%+7.54%$18,593.66$36.368.00M
$0.001139-1.76%-2.54%$6,086.8$461.395.34M
Record
RecordRECORD
$0.{5}9275+0.81%-46.64%$5,622.36$0606.21M
Ekta
EktaEKTA
$0.{4}5748+0.84%+9.93%$1,998.5$034.77M
$0.08790+9.95%-6.56%$0$188,224.180.00
$0.1308+0.05%-0.11%$0$219,733.060.00
$48.02-4.92%-9.17%$0$184,444.580.00
$0.0005125+0.60%+9.20%$0$55,553.720.00
$0.0001133-0.62%-1.22%$0$35,641.50.00
IMO
IMOIMO
$0.5047+1.22%+4.02%$0$30,423.580.00
$0.0004870-7.19%-8.51%$0$14,015.740.00
$0.005566-3.15%-1.45%$0$14,730.720.00
$140.88-1.11%-0.91%$0$8,743.920.00
GLDT
GLDTGLDT
$1.4-0.63%+21.77%$0$15,518.870.00
$0.005965-0.99%+11.04%$0$2,658.570.00
$1,655.86+6.90%-1.81%$0$24,796.680.00
Giao dịch
$0.009009-2.51%-3.28%$0$729.820.00
$0.0007015-2.04%-29.05%$0$0.910.00
$4,387.8-0.04%-4.54%$0$24.240.00
$0.01271+120.41%-80.25%$0$00.00
Giao dịch
Memento
MementoDEXTF
$0.03765-8.44%-11.15%$0$00.00
Comdex
ComdexCMDX
$0.{4}8177--+8.33%$0$00.00
STIMA
STIMASTIMA
$0.9992----$0$00.00
LEOX
LEOXLEOX
$0.005851--+0.84%$0$00.00
$0.9945+1.74%+1.44%$0$00.00
$5.02-0.00%+0.01%$0$00.00
$0.{4}1189+1.10%+0.27%$0$00.00
$66.14-0.30%-0.67%$0$00.00
$0.9985+0.04%+0.06%$0$00.00
$2.12-0.08%-0.56%$0$00.00
Figure HELOC
Figure HELOCFIGR_HELOC
$1----$0$00.00