Sau khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) chính thức tăng lãi suất lần đầu tiên kể từ tháng 7 năm 2023, câu hỏi mà các nhà đầu tư cần trả lời đã chuyển từ “liệu có tăng lãi suất hay không” sang “sau khi tăng lãi suất thì nên mua gì”.
Thống kê lịch sử các chu kỳ thắt chặt tiền tệ cho thấy: chứng khoán Mỹ ngành năng lượng và công nghệ thông tin chịu áp lực tốt nhất, bất động sản và tiêu dùng tùy chọn yếu nhất, và yếu tố quyết định vận mệnh của các nhóm ngành không phải là mức lãi suất tuyệt đối, mà là tốc độ tăng lợi suất.
Vào ngày 16 tháng 9 theo giờ địa phương, Fed đã nâng phạm vi mục tiêu lãi suất quỹ liên bang thêm 25 điểm cơ bản lên 3,75%-4,00%, đây là lần tăng lãi suất đầu tiên kể từ tháng 7 năm 2023. Đa số các quan chức vẫn dự đoán lãi suất còn dư địa tăng thêm.
Thống kê lịch sử cho thấy, theo dữ liệu của Jefferies, trong 12 tháng sau lần tăng lãi suất đầu tiên, ngành năng lượng của chứng khoán Mỹ có lợi nhuận trung bình cao nhất 22,4%, công nghệ thông tin xếp sau với 15,4%; thống kê của Charles Schwab lại cho thấy nhóm bất động sản có mức lợi nhuận trung vị so với S&P 500 kém hơn 4,3 điểm phần trăm, xếp cuối cùng trong 11 nhóm ngành.
Từ tháng 6 đến nay, các cổ phiếu xây dựng nhà ở tại Mỹ đã tụt lại phía sau S&P 500 cân bằng trọng số khoảng 16 điểm phần trăm, chính là ví dụ sớm của cơ chế này.
Goldman Sachs nhấn mạnh rằng, yếu tố tác động mạnh nhất đến sự xoay tua nhóm ngành không phải là mức lãi suất, mà là tốc độ tăng lãi suất —— với môi trường biến động thị trường hiện tại, nếu lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng 50 điểm cơ bản trong một tháng hoặc tăng 30 điểm cơ bản trong 2 tuần thì sẽ tạo ra áp lực “tăng lãi suất nhanh”.
Năng lượng là nhóm ngành có hiệu suất nổi bật nhất trong lịch sử, và kết luận này nhất quán theo nhiều cách thống kê khác nhau.
Jefferies nhìn lại các chu kỳ tăng lãi suất kể từ năm 1983 phát hiện rằng, trong 12 tháng sau lần tăng lãi suất đầu tiên, ngành năng lượng có lợi nhuận trung bình đạt 22,4%, đứng đầu các ngành chính; tiếp đến là công nghệ thông tin với 15,4%.
Nghiên cứu của Charles Schwab dựa trên năm chu kỳ từ năm 1994 đến 2015 cũng cho thấy, sau một năm kể từ lần tăng lãi suất đầu tiên, ngành năng lượng có lợi suất vượt trội trung vị so với S&P 500 khoảng 5 điểm phần trăm, cao nhất trong 11 ngành.
Hai ngành này có logic chịu áp lực khác nhau. Các công ty năng lượng hưởng lợi từ giá hàng hóa tăng trong môi trường lạm phát và dòng tiền tự do mạnh mẽ; các công ty công nghệ lớn dựa vào tỷ suất lợi nhuận cao, quyền định giá và bảng cân đối tài sản vững chắc, giúp tăng trưởng lợi nhuận bù đắp một phần hoặc hoàn toàn tác động tiêu cực từ giảm hệ số định giá.
Goldman Sachs cho rằng, nếu doanh nghiệp có thể nâng triển vọng tăng trưởng dài hạn thông qua đầu tư vốn và R&D, thì kỳ vọng tăng trưởng mạnh hơn có thể bù đắp áp lực định giá do lãi suất tăng — đối với ngành công nghệ, đầu tư AI liệu có thể chuyển thành tăng năng suất và lợi nhuận hay không sẽ trở thành biến số then chốt.
Kết quả chung của thị trường xác nhận đặc điểm “đầu yếu sau mạnh”. LPL Research thống kê sáu chu kỳ thắt chặt chính kể từ năm 1994, cho thấy S&P 500 có lợi nhuận trung bình âm trong 4 tháng đầu sau lần tăng lãi suất đầu tiên, từ tháng thứ 5 hoặc 6 trở đi cải thiện rõ rệt, sau 12 tháng tăng trung bình 6,7% và trung vị là 10,7%.
Kết luận của Goldman Sachs dựa trên bảy chu kỳ kể từ năm 1988 cũng tương tự: S&P 500 giảm trung bình khoảng 2% sau ba tháng kể từ lần tăng lãi suất đầu tiên, nhưng kéo dài đến một năm thì tăng bình quân khoảng 9%, chỉ có năm 2022 là sau một năm vẫn có lợi nhuận âm trong bảy chu kỳ.
Trái ngược với năng lượng và công nghệ, bất động sản gần như đều thể hiện yếu kém ở mọi chu kỳ tăng lãi suất.
Thống kê theo ngành của Charles Schwab cho thấy, sau một năm kể từ lần tăng lãi suất đầu tiên, nhóm bất động sản có mức lợi suất trung vị so với S&P 500 kém hơn khoảng 4,3 điểm phần trăm, thấp nhất trong 11 nhóm ngành; tiêu dùng tùy chọn kém khoảng 4 điểm phần trăm, hàng tiêu dùng thiết yếu và nguyên vật liệu lần lượt kém 3,5 điểm phần trăm, công nghiệp kém khoảng 2,1 điểm phần trăm.
Bất động sản là nhóm chịu tác động trực tiếp nhất từ lãi suất. Một mặt các quỹ đầu tư tín thác bất động sản sử dụng nhiều vốn vay, chi phí tài chính tăng trực tiếp làm giảm lợi nhuận; mặt khác, lãi suất dài hạn tăng đẩy lãi suất vay mua nhà lên cao, làm giảm sức mua nhà ở.
Goldman Sachs chỉ ra, cổ phiếu xây dựng nhà ở đã trở thành một trong những lĩnh vực nhạy cảm nhất với lãi suất dài hạn, từ tháng 6 đến nay đã tụt sau S&P 500 cân bằng trọng số đến 16 điểm phần trăm. Áp lực tiêu dùng tùy chọn đến từ phía người dân — lãi suất thẻ tín dụng, vay mua ô tô và vay mua nhà cao hơn làm tăng gánh nặng trả nợ, giảm mong muốn chi tiêu lớn.
Thống kê lịch sử đưa ra cảnh báo quan trọng nhất, đó là hiệu suất của chứng khoán Mỹ không chỉ phụ thuộc vào mức lãi suất mà còn vào tốc độ tăng của nó.
Lạm phát tăng đột biến năm 2022 buộc Fed phải tăng lãi suất nhanh chóng, nâng phạm vi mục tiêu lãi suất quỹ liên bang từ 0%-0,25% lên 4,25%-4,50% chỉ trong chín tháng, kèm theo nhiều lần tăng mạnh 50 và 75 điểm cơ bản, đây cũng là lý do năm 2022 trở thành giá trị ngoại lệ tiêu cực trong nhiều thống kê lịch sử.
Nghiên cứu của Goldman Sachs chỉ ra rằng, trong nhiều thập kỷ qua, khi lãi suất tăng nhẹ thì chứng khoán Mỹ thường vẫn có lợi nhuận dương, nhưng áp lực thị trường rõ nét sẽ xuất hiện khi tốc độ tăng lợi suất vượt chuẩn bình thường khoảng hai độ lệch chuẩn. Ở mức biến động thị trường hiện tại, tức là lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng 50 điểm cơ bản trong một tháng hay 30 điểm cơ bản trong hai tuần.
Goldman Sachs cũng nhấn mạnh, giá dầu tăng gần đây chính là một trong những yếu tố khiến lợi suất trái phiếu dài hạn Mỹ tăng cao, hiện lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm đã lên khoảng 5%.
Hiệu suất lịch sử của nhóm tài chính là phức tạp nhất, không có quy luật ổn định “tăng lãi suất là tăng giá”. Thống kê 5 chu kỳ trước đây của Charles Schwab cho thấy cổ phiếu tài chính có lợi suất vượt trội trung vị khoảng 2,5 điểm phần trăm sau một năm kể từ lần tăng lãi suất đầu tiên, nhưng với mẫu lịch sử khác, Jefferies lại phát hiện ngành này sau một năm giảm trung bình 0,2%.
Việc ngân hàng có thể tận dụng tăng lãi suất hay không phụ thuộc vào đường cong lợi suất, chi phí huy động, nhu cầu tín dụng và liệu kinh tế có chậm lại rõ rệt do thắt chặt chính sách, chứ không chỉ phụ thuộc vào thay đổi lãi suất ngắn hạn.
Đối với nhà đầu tư cổ phiếu, dữ liệu tiếp theo đáng theo dõi là độ dốc thay đổi của lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm cũng như liệu nó có vượt ngưỡng “tăng lãi suất nhanh” mà Goldman Sachs định nghĩa hay không.