Top Coinlist Launchpad theo vốn hóa thị trường
Coinlist Launchpad bao gồm 65 coin có tổng vốn hóa thị trường là $68.97B và biến động giá trung bình là +0.95%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() NibiruNIBI | $0.0005067 | -0.47% | -0.34% | $533,673.36 | $23,908.13 | 1.05B | |||
| $0.005067 | +3.70% | +17.99% | $440,425.97 | $0 | 86.92M | Giao dịch | |||
![]() bitsCrunchBCUT | $0.0005436 | +1.46% | -10.78% | $328,225.02 | $9,761.08 | 603.78M | |||
![]() RallyRLY | $0.{4}1506 | +2.61% | -49.32% | $91,081.47 | $0 | 6.05B | Giao dịch | ||
![]() ExpandXZK | $0.0001117 | +2.69% | +2.56% | $77,282.9 | $19.66 | 692.01M | Giao dịch | ||
![]() BONDEXBDXN | $0.0003738 | -0.66% | -4.26% | $59,810.77 | $27,437.84 | 160.00M | Giao dịch | ||
![]() MasaMASA | $0.{4}1300 | -83.37% | -93.36% | $14,697.55 | $1.12 | 1.13B | Giao dịch | ||
![]() AlignedALIGN | $0.01522 | -11.19% | -56.02% | $0 | $17.33M | 0.00 | |||
![]() ChainflipFLIP | $0.4191 | -4.28% | -3.64% | $0 | $99,162.31 | 0.00 | |||
![]() Tap ProtocolTAP | $0.07048 | -4.06% | -16.16% | $0 | $98,650.63 | 0.00 | |||
![]() Ocean ProtocolOCEAN | $0.1435 | +4.47% | +1.12% | $0 | $82,641.01 | 0.00 | Giao dịch | ||
![]() AgoricBLD | $0.006672 | -1.18% | -0.80% | $0 | $339.22 | 0.00 | |||
![]() ArchwayARCH | $0.0004321 | -0.38% | +0.41% | $0 | $44.51 | 0.00 | |||
![]() HumanHMT | $0.0006722 | -15.96% | -9.22% | $0 | $0 | 0.00 |













