Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top DAO theo vốn hóa thị trường

DAO bao gồm 158 coin có tổng vốn hóa thị trường là $15.67B và biến động giá trung bình là +8.42%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Các t chc t tr phi tp trung (DAO) là các thc th đưc xây dng da trên công ngh blockchain, t đng vn hành vi các quy tc đưc xác đnh trưc do các thành viên đt ra. Các t chc k thut s này cho phép ngưi tham gia cng tác trong mt môi trưng không cn nim tin, cng c hot đng bng các nguyên tc minh bch, ci m và phi tp trung. Tn dng các hp đng thông minh t thc thi, DAO đm bo tính minh bch và quyn t ch trong hot đng ca chính mình.

Mi thành viên xác đnh phương thc hot đng ca DAO – t qun lý tài sn và các kênh liên lc đến cơ chế b phiếu, qun tr và thc hin d án. Mt tính năng vn có ca DAO là s cái truy cp m, đc bit là đi vi các giao dch tài chính, thúc đy mt h sinh thái không th b sp đ, nơi các thành viên có th hp tác lin mch. Mô hình hp tác này đang ngày càng tr nên ni bt trong vic đnh hình De-Fi, Game-Fi, DApps và các d án mo him v tin đin t hoc token khác.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.07931-0.02%-6.46%$6.94M$2.01M87.49M
Giao dịch
$0.3537-4.92%-12.51%$6.90M$893,215.0619.51M
Giao dịch
$9.35+0.55%-0.91%$6.77M$5,333.47723718.25
$0.03992+0.04%+11.39%$5.45M$195,812.13136.60M
Giao dịch
$0.006233+0.25%-1.93%$5.73M$1.56M919.91M
Giao dịch
GOLDAO
GOLDAOGOLDAO
$0.007437-1.51%+16.81%$5.89M$612.32792.56M
$0.05837+0.45%-4.33%$4.81M$082.33M
$0.{5}5174-0.50%-9.03%$4.58M$108,389.63884.85B
$0.{6}8894-1.13%-1.43%$3.84M$1,212.034.32T
Giao dịch
$5.74-4.42%-11.23%$3.86M$168,547.5672183.44
$0.004976-2.80%+1.60%$3.84M$28,084.25772.29M
HOPR
HOPRHOPR
$0.01126+0.66%-1.57%$3.84M$6,861.37341.17M
$0.06102-8.15%+32.62%$3.22M$166,415.4852.75M
Giao dịch
$0.2310+17.04%+4.10%$3.31M$275,255.9914.34M
$0.2193+6.60%-6.81%$3.17M$5,792.1414.43M
$0.07524-2.87%-22.93%$3.25M$043.19M
Giao dịch
$0.01747+2.70%-4.92%$3.04M$99,197.32174.09M
$0.{7}4744-0.31%-0.79%$2.60M$5,618.4554.77T
Giao dịch
$0.005288+0.02%-0.04%$3.00M$0566.45M
Giao dịch
$0.04613+1.25%+16.37%$2.51M$105.2954.39M
WHALE
WHALEWHALE
$0.2622-3.06%-4.53%$2.62M$010.00M
TokenFi
TokenFiTOKEN
$0.002165-1.21%-1.77%$2.16M$1.08M1.00B
$0.03693+20.55%+18.03%$2.05M$2.7755.44M
$0.08491-5.62%-1.15%$1.65M$87,725.0919.49M
PIVX
PIVXPIVX
$0.01453+7.83%+3.84%$1.54M$455,222.49106.10M
$0.7016-1.11%-1.06%$1.30M$01.86M
$0.002400-0.74%-3.02%$1.29M$5,797.14537.28M
$0.003290-8.25%-29.44%$1.10M$14,950.49335.29M
Giao dịch
$0.02139+0.01%+0.59%$1.10M$55,33951.39M
$28.68-1.94%-8.55%$1.11M$1,454.2138596.00
Giao dịch
$0.3600-13.89%-7.89%$972,423.72$02.70M
$0.006033+54.24%+10.25%$544,439.16$13,251.4690.24M
Giao dịch
$0.{9}8294+0.75%+3.37%$513,178.29$1,930.27618.73T
Giao dịch
$0.002014+93.96%-3.99%$757,644.33$0376.22M
$0.03102---24.37%$386,865.42$012.47M
Giao dịch
$0.{5}8887-6.46%+88.06%$435,172.74$969.548.96B
$0.003224-6.59%-19.41%$349,109.71$473,917.93108.30M
Giao dịch
ApeBond
ApeBondABOND
$0.0004996-0.58%-2.38%$318,181.76$0636.89M
$0.03780-22.03%-10.64%$299,047.06$2.817.91M
Giao dịch
$1.35-3.70%-9.11%$262,366.46$0193796.00
$0.04042+6.41%+21.59%$273,549.56$06.77M
Prism
PrismPRISM
$0.0004135+0.73%+39.51%$238,671.48$0577.15M
$0.0008451+0.19%-3.18%$219,166.36$16.56259.35M
$0.001489-2.76%-0.80%$211,415.82$0141.98M
Giao dịch
$0.0002137+4.42%-6.13%$213,670.61$01000.00M
$0.0003368-7.41%-8.26%$176,043.51$53,284.42522.67M
SOVRUN
SOVRUNSOVRN
$0.0009835-3.84%-12.03%$181,431.79$1,056.83184.48M
Giao dịch
$0.009552-3.24%-37.89%$200,586.93$693,258.1921.00M