Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top DAO theo vốn hóa thị trường

DAO bao gồm 160 coin có tổng vốn hóa thị trường là $15.38B và biến động giá trung bình là -1.42%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Các t chc t tr phi tp trung (DAO) là các thc th đưc xây dng da trên công ngh blockchain, t đng vn hành vi các quy tc đưc xác đnh trưc do các thành viên đt ra. Các t chc k thut s này cho phép ngưi tham gia cng tác trong mt môi trưng không cn nim tin, cng c hot đng bng các nguyên tc minh bch, ci m và phi tp trung. Tn dng các hp đng thông minh t thc thi, DAO đm bo tính minh bch và quyn t ch trong hot đng ca chính mình.

Mi thành viên xác đnh phương thc hot đng ca DAO – t qun lý tài sn và các kênh liên lc đến cơ chế b phiếu, qun tr và thc hin d án. Mt tính năng vn có ca DAO là s cái truy cp m, đc bit là đi vi các giao dch tài chính, thúc đy mt h sinh thái không th b sp đ, nơi các thành viên có th hp tác lin mch. Mô hình hp tác này đang ngày càng tr nên ni bt trong vic đnh hình De-Fi, Game-Fi, DApps và các d án mo him v tin đin t hoc token khác.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.{6}2982-4.95%-16.64%$119,939.14$224.61402.27B
$0.001423---4.63%$126,972.43$089.25M
$0.002490+2.30%+29.39%$127,954.74$051.39M
$0.0001671+6.11%-13.20%$110,478.73$5,689.7661.20M
$0.002308-1.63%-2.32%$104,350.97$045.22M
$0.001214+0.01%-0.03%$99,107.13$27,117.8781.67M
$0.002550-0.08%-10.54%$67,748.68$026.56M
Giao dịch
------$0$025.47M
Opium
OpiumOPIUM
$0.01320-2.59%+0.38%$54,937.7$32.854.16M
$0.001451+1.81%-0.32%$45,443.53$031.32M
$0.04051+7.15%-19.40%$320,438.31$3.127.91M
Giao dịch
$0.0002633---2.69%$31,787.98$0120.71M
VEMP
VEMPVEMP
$0.{4}4832-0.11%-1.65%$24,159.68$16.37500.00M
Giao dịch
Kaon
KaonKAON
$0.{5}5292-1.96%+12.11%$23,475.93$04.44B
Giao dịch
$0.{5}2992+4.90%+126.31%$13,762.5$04.60B
Giao dịch
$1.96-1.57%+0.82%$7,822.2$03986.00
Planck
PlanckPLANCK
$0.{4}6241+9.39%-22.87%$4,777.61$375.0176.56M
Giao dịch
Idle
IdleIDLE
$0.0004571-2.60%+0.40%$4,074.35$1.758.91M
$0.{5}2848+5.46%-0.22%$3,192.23$2.481.12B
$0.7351+0.03%+4.75%$0$2.52M0.00
$0.01971-0.39%-1.23%$0$1.15M0.00
$0.004560-1.76%-4.93%$0$220,978.610.00
$0.009561-0.21%+2.79%$0$181,764.650.00
Giao dịch
$1.11+0.12%-2.35%$0$209,011.320.00
$1,550.18-2.36%+0.11%$0$110,230.560.00
Giao dịch
$0.02845-9.75%+122.74%$0$95,410.880.00
$0.1458+0.45%+4.46%$0$77,433.540.00
Giao dịch
$0.0008899-1.93%-15.37%$0$53,064.160.00
$0.3482+2.11%+7.85%$0$50,743.560.00
$3.09-0.75%+0.12%$0$63,000.760.00
PACT
PACTPACT
$0.0001968-7.35%+9.01%$0$25,535.950.00
WebKey DAO
WebKey DAOWKEYDAO
$0.2919+0.86%+6.68%$0$21,563.960.00
$0.1056-3.03%-90.08%$0$17,952.50.00
$0.004445+0.05%+0.01%$0$16,392.270.00
$0.005871-89.20%-1.25%$0$6,223.20.00
Giao dịch
KULA
KULAKULA
$0.04972+3.60%-1.75%$0$22,426.420.00
$0.2558+5.11%-1.46%$0$16,401.710.00
Sneed
SneedSNEED
$25.34-4.15%+0.93%$0$2,811.650.00
SymetraX
SymetraXSYMETRAX
$0.9130+1.93%-0.72%$0$2,009.170.00
$0.2040--+1.58%$0$00.00
$0.001174-2.11%+17.58%$0$41.910.00
$7.6+0.50%+1.99%$0$00.00
$0.01602+3.36%-3.84%$0$528.080.00
$0.{4}6899-2.22%-5.80%$0$17.60.00
$0.5118+5.46%-0.22%$0$27.560.00
$0.8159-2.60%+0.40%$0$0.780.00
$5,927.27+3.16%+0.18%$0$00.00