Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2813 coin có tổng vốn hóa thị trường là $492.22B và biến động giá trung bình là +20.19%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.008737-0.53%-0.35%$909,894.1$108,524.44104.14M
$83.63--+0.11%$908,231.17$010860.48
Tap
TapXTP
$0.0007039-6.11%-7.46%$867,106.48$865.131.23B
IDEX
IDEXIDEX
$0.0009215+2.17%+10.05%$921,497.31$9,815.851000.00M
Giao dịch
ICHI
ICHIICHI
$0.09728+0.69%+2.62%$912,448.34$09.38M
$0.{7}3526+0.73%+4.06%$908,193.41$342.1625.76T
Giao dịch
$266.33+0.11%-8.42%$888,747.71$1.31M3337.06
KOMPETE
KOMPETEKOMPETE
$0.001179-0.63%+0.86%$885,598.92$201.89750.88M
$93.85+6.08%+4.44%$928,228.06$1.91M9890.67
$0.008662+0.49%-9.12%$866,154.89$0100.00M
$0.0002565+0.83%+3.67%$877,132.86$65,399.293.42B
$0.01408-0.63%-8.24%$865,796.51$73,787.9161.47M
$0.01269-0.06%+2.39%$827,291.45$5.4665.18M
$0.{4}8040+0.64%-11.71%$848,758.69$171,411.4410.56B
------------
$0.005516+1.26%+6.88%$855,728.42$0155.12M
$0.02294----$0$00.00
Giao dịch
$135.29--+0.38%$830,458.41$06138.52
$0.3376+5.29%+12.48%$846,474.42$5,936.422.51M
Giao dịch
$0.001136-5.73%-3.15%$830,835.11$235,469.27731.58M
Giao dịch
$1,979.12-0.05%+1.22%$822,452.56$460,826.9415.56
$0.01245+2.48%-10.55%$864,552.5$9,929.8169.42M
UniBot
UniBotUNIBOT
$0.8172-25.03%+0.29%$817,222.29$01000000.00
Giao dịch
$0.008634-7.72%-29.69%$863,422.1$0100.00M
zKML
zKMLZKML
$0.008413-0.53%-4.08%$811,879.57$3,741.6796.50M
UXLINK
UXLINKUXLINK
$0.0008479-0.92%+15.41%$786,590.74$85,604.48927.74M
Giao dịch
$41.24----$683,737.85$284.2716579.48
$0.01855+3.00%-5.39%$765,403.05$34,492.3641.27M
Obol
ObolOBOL
$0.002279+3.59%-8.40%$727,233.68$68,276.4319.10M
Giao dịch
$214.71-0.05%-1.08%$788,051.72$2,986.663670.31
Hydra
HydraHYDRA
$0.02596+6.37%-77.26%$780,207.28$030.06M
$0.006046+0.57%-17.71%$773,936.73$219,022.49128.00M
Giao dịch
$0.{8}1852-3.65%-8.62%$779,318.71$25,309.15420.69T
$41.94+2.83%-6.16%$572,765.63$15,818.2513658.40
$144.97-0.28%-4.45%$749,242.49$1.59M5168.11
$0.0005240+0.15%-4.03%$752,934.64$21,771.071.44B
Giao dịch
$369.37-0.16%+6.05%$819,625.52$209,670.432218.98
$23.16---18.95%$730,857.95$031555.23
$167.38+0.76%+3.50%$801,685.22$2.084789.49
Seraph
SeraphSERAPH
$0.002374-2.24%-30.54%$756,113.65$58,477.77318.54M
------------
qONE
qONEQONE
$0.005104-0.85%+5.16%$741,383.71$107,616.35145.26M
$0.3545+0.88%-6.00%$772,854.32$551,807.512.18M
$0.8019+0.08%-6.28%$753,112.01$54,759.2939187.80
KIRA
KIRAKEX
$0.003517-2.34%+8.45%$723,005.98$0205.57M
$68.98+2.24%-3.81%$683,187.73$189.479904.80
$0.3642---12.04%$713,147.63$01.96M
$1,763.86+0.19%-4.52%$610,631.11$5,117.18346.19