Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2809 coin có tổng vốn hóa thị trường là $492.52B và biến động giá trung bình là +49.01%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.{9}9521-0.33%+3.33%$589,090.23$0618.73T
Giao dịch
$533.93-3.13%-1.74%$575,496.23$1.14M1077.85
------------
$0.2977+7.78%+52.07%$890,892.06$421.332.99M
$0.0009846----$582,390.89$0591.50M
Flixxo
FlixxoFLIXX
$0.009040+0.95%+30.78%$762,314.15$084.32M
$120.13+1.41%-16.67%$814,481.04$352,527.796779.72
$3.27--+0.12%$570,377.05$27.08174214.12
Myria
MyriaMYRIA
$0.{4}1084-7.01%-9.55%$525,142.73$048.44B
Giao dịch
$0.0009926-4.47%+13.48%$619,438.01$113,828.61624.04M
$0.002176-4.70%-4.26%$543,659.26$82,143.71249.89M
Giao dịch
$0.001467-9.24%+22.34%$564,588.23$54,841.9384.93M
$64.3+0.53%+4.34%$555,379.59$5,086.318637.81
$0.{4}6037-6.05%-9.35%$603,706.21$656.5210.00B
BABB
BABBBAX
$0.{5}6902+3.60%+66.56%$556,644.37$200,299.3580.65B
$114.34+0.29%-25.09%$632,133.31$341,011.085528.59
$493.89+0.23%-2.74%$600,721.87$1.22M1216.30
$47.01--+4.41%$535,227.95$122.2211385.86
$0.007874+40.73%-8.11%$542,531.03$613.9668.91M
$38.71+0.61%-4.47%$402,490.43$145,70810396.82
$12.32+1.40%-9.09%$616,549.7$353,234.9750055.16
$0.0003158-3.29%-8.39%$539,357.84$3981.71B
Nibiru
NibiruNIBI
$0.0005081+0.32%+1.23%$536,007.69$26,776.11.05B
Swash
SwashSWASH
$0.0005329-5.21%+4.92%$530,230.63$2,474.91994.96M
$0.0002812+3.20%-6.55%$539,607.66$4,323.541.92B
Giao dịch
$0.03789-2.62%-40.88%$550,911$1,009.7614.54M
Giao dịch
$0.{8}2897+0.74%+13.65%$508,637.59$0175.55T
$273.28-4.01%-7.02%$356,101.94$7,989.721303.05
Trog
TrogTROG
$0.{5}1251-0.55%+1.08%$526,312.62$0420.69B
Mezo
MezoMEZO
$0.006162-6.88%-13.22%$529,822.74$405,496.185.99M
Giao dịch
WeFi
WeFiWEFI
$0.01258----$526,775.94$041.88M
$462.26+0.63%-8.65%$547,716.04$338,568.261184.86
$0.6013-2.40%-3.70%$512,034.86$0851583.50
$271.86-0.16%-4.47%$481,934.54$362,999.861772.74
$125.53-0.73%+2.08%$523,302.69$1.03M4168.60
$0.0006830+0.01%-5.82%$537,770.65$7,039.37787.40M
Giao dịch
$0.005089+0.39%+29.88%$536,280.04$2,990.97105.37M
Giao dịch
$0.05008-3.09%-13.12%$532,110.93$010.63M
$106.42-0.83%+1.28%$514,066.08$460.494830.54
$154.08-0.45%+5.57%$507,721.88$29,748.223295.19
$24.65--+0.17%$506,644.74$020557.28
GAIA
GAIAGAIA
$0.002846-6.32%-26.78%$483,740.38$120,477.15170.00M
Giao dịch
$268.07+0.18%+4.34%$438,755.66$430.611636.73
$402.92+0.28%+1.37%$502,862.33$44,004.631248.05
$0.0007432-1.34%+12.21%$510,986.03$0687.52M
$966.6+0.02%-8.94%$525,739.58$337,323.67543.91
Hemule
HemuleHEMULE
$0.0005140-4.09%-3.56%$503,723.03$0980.00M
$0.001910-11.83%-8.23%$511,121.23$681.1267.54M
$304.62-0.07%-1.76%$495,603.01$48,534.81626.97