Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2813 coin có tổng vốn hóa thị trường là $492.19B và biến động giá trung bình là +20.84%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$19.42+0.02%+6.00%$397,494.3$829,121.2720469.59
$37.88-25.09%-23.28%$396,105.26$2.9410456.13
$382.02+0.10%-3.78%$375,398.97$198,130.53982.68
$0.03148-0.84%-3.01%$392,578.64$012.47M
Giao dịch
$0.001213-7.83%-2.63%$364,754.47$0300.67M
$0.0001299-0.71%-0.13%$390,471.07$03.01B
Sensay
SensaySNSY
$0.{4}7442-0.55%-0.59%$387,406.61$26,252.885.21B
$363.81--+2.46%$386,909.98$31.271063.50
$0.0005984+0.80%-26.96%$392,309.24$0655.62M
$0.006008-0.21%-1.22%$385,714.6$108,305.1864.20M
Giao dịch
$0.001022-54.26%-2.06%$384,053.39$0375.64M
$0.005595-0.01%-20.76%$385,497.99$068.90M
$397.87-0.02%-6.88%$401,683.87$348,411.641009.60
$39.66+0.24%+0.99%$375,171.33$399,169.79459.99
Bubble
BubbleBUBBLE
$0.{4}9307+1.22%-5.33%$380,068.03$301.564.08B
$0.004500--+1.94%$370,553.98$082.34M
$186.53+1.68%-8.10%$304,102.11$865.451630.31
$0.03792+5.39%+7.87%$362,055.34$816.359.55M
Giao dịch
$0.004085-7.14%-7.14%$327,943.07$1,740.7480.28M
$102.06+0.83%-23.57%$354,891.77$98,884.923477.26
$0.0001015-0.54%-1.14%$363,982.3$57,624.113.59B
BEFE
BEFEBEFE
$0.{5}3871+2.64%+23.14%$360,787.93$093.20B
$16.32--+6.21%$363,078.83$022243.19
$28.58--+2.35%$361,362.26$125.1212646.04
ApeBond
ApeBondABOND
$0.0005658-2.26%+10.86%$360,427.46$607.15637.04M
$42.17+0.45%-0.76%$336,147.2$94,365.827972.10
$0.{9}6047+1.00%+1.63%$351,427.21$0581.20T
Giao dịch
Baby Pepe
Baby PepeBABYPEPE
$0.{6}8816+1.03%-1.38%$370,869.59$630.07420.69B
OBT
OBTOBT
$0.0003466+5.08%+9.03%$346,646.12$01000.00M
$0.002116-0.21%+9.99%$342,111.08$62,272.78161.71M
$312.45--+7.16%$276,650.75$24.77885.44
EDENA
EDENAEDENA
$0.04479-10.24%-12.32%$338,116.21$330,656.677.55M
zkRace
zkRaceZERC
$0.002782+1.63%-0.10%$333,896.59$0120.00M
Giao dịch
ROOBEE
ROOBEEROOBEE
$0.{4}8145-0.14%+1.09%$334,119.19$31,658.154.10B
Giao dịch
$0.{11}7894-0.15%-0.39%$333,589.07$37,878.9342259.69T
$32.38--+3.47%$330,035.39$010191.03
$0.0005443+3.57%-10.66%$328,618.83$9,922.78603.78M
$0.03259-6.51%-22.81%$327,615.31$010.05M
$1,040--+1.65%$324,521.79$333.02312.04
XELS
XELSXELS
$0.01536-0.04%+1.07%$322,646.26$138,351.8921.00M
Giao dịch
$0.003530-5.96%+17.72%$324,843.09$473.4192.01M
$0.0002402+4.52%-3.58%$303,391.35$9.541.26B
$0.{9}8035-0.92%-11.99%$338,013.06$32,742.07420.69T
$60.74--+4.07%$332,630.15$30.375476.27
$0.006342--+3.21%$317,114.31$050.00M
$150.59--+2.04%$314,114.02$618.162085.92
$79.33--+4.44%$274,474.65$94.973459.91
COCORO
COCOROCOCORO
$0.{6}7668-2.20%-2.98%$322,583.36$24,469.36420.69B