Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Stablecoin theo vốn hóa thị trường

Stablecoin bao gồm 173 coin có tổng vốn hóa thị trường là $309.69B và biến động giá trung bình là +0.61%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin là mt loi tin đin t đưc thiết kế vi mc tiêu gi giá tr n đnh, trái ngưc vi tính cht biến đng cao có th thy trong các loi tin đin t khác như Bitcoin hoc Ethereum. Đ đt đưc s n đnh này, giá tr ca stablecoin đưc neo vào mt ngun d tr tài sn, có th là tin fiat (như USD, Euro hoc yên Nht), hàng hóa (như vàng) hoc thm chí các loi tin đin t khác. Mc đích chính ca stablecoin là cung cp các li ích ca tin k thut s - chng hn như giao dch nhanh, bo mt và minh bch - mà không có biến đng giá đáng k liên quan đến tin đin t.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
USDS
USDSUSDS
$0.9998+0.00%+0.00%$9.79B$81.67M9.79B
Giao dịch
Dai
DaiDAI
$0.9996-0.01%-0.00%$4.58B$20.48M4.58B
Giao dịch
USDT0
USDT0USDT0
$0.9989+0.00%-0.01%$4.06B$48.45M4.06B
$0.9991+0.02%-0.08%$3.99B$340.50M3.99B
Giao dịch
$0.9999+0.00%+0.00%$3.96B$10.40M3.96B
Giao dịch
$0.9998-0.01%+0.01%$3.47B$142.80M3.47B
$0.9992+0.01%-0.03%$2.97B$4.70M2.97B
$0.9997-0.00%-0.00%$2.78B$26.67M2.78B
Giao dịch
$1.14+0.12%+0.02%$2.15B$3.49M1.88B
$0.9999-0.01%+0.02%$1.72B$66.24M1.72B
Giao dịch
USDD
USDDUSDD
$0.9989+0.00%-0.03%$1.55B$27.67M1.55B
Giao dịch
$1.24+0.03%+0.09%$1.40B$2.23M1.12B
$0.9996+0.02%+0.04%$1.25B$105.52M1.25B
BFUSD
BFUSDBFUSD
$0.9984-0.05%-0.02%$1.22B$743,056.551.22B
$0.9946-0.10%-0.03%$1.17B$346,885.21.18B
$0.9997+0.01%+0.01%$1.10B$9.59M1.10B
GHO
GHOGHO
$0.9986-0.04%+0.03%$698.01M$536,294.69699.00M
Giao dịch
$0.9988-0.02%+0.01%$553.61M$31,949.37554.28M
$0.9979-0.02%+0.24%$493.48M$7.56M494.52M
Giao dịch
EURC
EURCEURC
$1.16-0.03%+0.09%$469.21M$7.59M405.92M
$0.9998-0.03%-0.03%$462.02M$40,728.48462.10M
$0.9999+0.01%-0.04%$357.95M$6,134.74357.97M
$0.9970+0.02%-0.02%$350.70M$27.38M351.75M
Giao dịch
$0.9915+0.03%+0.08%$217.46M$44,405.58219.32M
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$0.9991+0.01%-0.03%$215.21M$3.29M215.40M
AUSD
AUSDAUSD
$0.9998-0.02%-0.02%$212.86M$22,740.13212.92M
$0.02641+0.00%-0.00%$208.48M$07.89B
USAT
USATUSAT
$0.9984-0.01%+0.01%$185.18M$3.24M185.48M
Giao dịch
$1.16+0.06%+0.11%$162.68M$1.95M140.67M
GUSD
GUSDGUSD
$0.9978-0.02%-0.04%$149.11M$171,350.3149.44M
Frax USD
Frax USDFRXUSD
$0.9999+0.01%+0.02%$113.25M$671,990.62113.27M
$1.03---0.03%$81.46M$079.27M
lisUSD
lisUSDlisUSD
$0.9957+0.05%-0.16%$74.83M$928.8375.16M
USDsui
USDsuiUSDsui
$1+0.13%+0.10%$74.10M$3.45M74.02M
$0.9983-0.00%-0.02%$60.77M$54,508.6260.87M
------------
$1+0.00%+0.02%$45.14M$1.42M45.13M
$0.02661+0.01%+0.03%$45.72M$01.72B
$0.9985+0.02%+0.08%$40.60M$972.5640.66M
------------
Eurite
EuriteEURI
$1.16+0.07%+0.13%$38.34M$12.84M33.14M
$0.9997-0.02%-0.02%$35.54M$40,047.3535.55M
Giao dịch
$1.24+0.26%-5.08%$34.97M$2.0228.27M
Giao dịch
$1.21+0.02%+0.12%$34.60M$028.68M
LUSD
LUSDLUSD
$0.9988-0.01%-0.04%$30.74M$24,509.0430.78M
USDK
USDKUSDK
$0.9941+0.48%-1.25%$28.43M$028.60M