Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Stablecoin theo vốn hóa thị trường

Stablecoin bao gồm 177 coin có tổng vốn hóa thị trường là $313.26B và biến động giá trung bình là -0.64%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin là mt loi tin đin t đưc thiết kế vi mc tiêu gi giá tr n đnh, trái ngưc vi tính cht biến đng cao có th thy trong các loi tin đin t khác như Bitcoin hoc Ethereum. Đ đt đưc s n đnh này, giá tr ca stablecoin đưc neo vào mt ngun d tr tài sn, có th là tin fiat (như USD, Euro hoc yên Nht), hàng hóa (như vàng) hoc thm chí các loi tin đin t khác. Mc đích chính ca stablecoin là cung cp các li ích ca tin k thut s - chng hn như giao dch nhanh, bo mt và minh bch - mà không có biến đng giá đáng k liên quan đến tin đin t.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.9997+0.02%+0.08%$29.16M$4.41M29.17M
USDK
USDKUSDK
$1+0.94%+0.27%$28.67M$028.60M
$1.35-0.17%-0.73%$26.94M$90,791.1719.96M
$1.01-0.32%-0.39%$26.71M$20,357.2626.49M
$0.9961----$21.79M$021.88M
Giao dịch
$0.9973+0.23%-0.21%$17.97M$14,532.2818.02M
------------
$1.06+0.14%+0.43%$16.17M$015.30M
$1.11+0.01%+0.18%$16.89M$16,736.6115.26M
GYEN
GYENGYEN
$0.006281+0.53%+10.85%$13.18M$11.682.10B
XSGD
XSGDXSGD
$0.7861-0.06%-0.23%$12.91M$405,241.4616.42M
$0.9996-0.03%+0.02%$12.54M$24.81M12.54M
$1.02-0.03%+89.83%$12.13M$73.9711.88M
sUSD
sUSDSUSD
$0.2676-5.83%-36.41%$11.67M$17,159.1943.60M
USDB
USDBUSDB
$1+0.08%+0.46%$11.66M$7,255.6611.64M
USDM
USDMUSDM
$1-0.15%+0.55%$9.32M$09.30M
USDH
USDHUSDH
$0.9930-0.44%-0.39%$8.11M$46,951.238.17M
$0.9990-0.21%-0.24%$7.97M$609,316.167.98M
$0.02624+0.00%+0.01%$7.20M$0274.54M
$0.9968+0.05%-0.12%$7.20M$143,681.137.23M
KGST
KGSTKGST
$0.01139+0.07%-0.03%$7.09M$957,680.81622.18M
$0.9995-0.02%-0.04%$6.26M$159,566.216.26M
$0.9994+0.03%-0.06%$5.92M$61,204.315.92M
$1.23-0.10%-0.85%$5.01M$76,854.734.07M
$1-8.12%+0.44%$4.88M$5.07M4.86M
$0.2240-0.03%-28.39%$4.78M$99.4821.35M
$1+0.38%+0.85%$4.09M$04.08M
$0.3976+0.04%-0.76%$3.90M$877,613.779.80M
$1.14-3.87%+0.68%$3.83M$3.85M3.35M
$0.9998+0.05%-0.07%$3.66M$03.66M
$0.9985-0.38%+0.03%$3.48M$8.31M3.48M
Djed
DjedDJED
$0.9993-0.04%-0.10%$3.29M$6,988.163.29M
$0.1867+6.38%+10.88%$3.20M$6.2717.14M
Giao dịch
$0.9996-0.00%-0.05%$3.16M$252,667.143.16M
$0.{4}1333--+5.71%$2.32M$0173.86B
$0.05809--+9.67%$2.11M$036.39M
Giao dịch
Vai
VaiVAI
$0.9989-0.01%-0.13%$1.75M$01.76M
$1.16-0.09%-0.74%$1.58M$5,901.251.36M
Giao dịch
$0.4667+16.47%+35.28%$1.29M$02.76M
QCAD
QCADQCAD
$0.7222+0.45%+0.29%$1.19M$2,921.131.65M
IDRX
IDRXIDRX
$0.{4}5680+0.49%+0.28%$1.05M$018.53B
$1.01+1.89%+1.92%$895,005.8$2,575.72887129.80
KRWQ
KRWQKRWQ
------------
$0.9998-0.01%+0.03%$515,533.28$527,763.52515643.72
$1-0.05%-0.14%$281,136.87$16,551.76280943.22
$1.35-3.70%-9.11%$262,366.46$0193796.00
$1+0.36%-0.06%$245,283.77$0245227.56
$0.0003207-1.94%-5.12%$143,054.52$1.79446.01M
------------
$0.001137-1.32%-20.55%$62,074.46$054.58M